19 thg 8, 2026

Thực hiện Chỉ thị số 33 trong giảm nhựa tại các cơ quan nhà nước: Từ chính sách đến thực tiễn triển khai

 

DTTT

Một chai nước nhựa được sử dụng trong một cuộc họp chỉ tồn tại vài phút, nhưng có thể mất hàng trăm năm để phân hủy trong môi trường. Mỗi ngày, hàng nghìn cuộc họp, hội nghị và hoạt động công vụ diễn ra trên cả nước, đồng nghĩa với việc hàng triệu sản phẩm nhựa dùng một lần được tiêu thụ. Nếu khu vực công thay đổi cách sử dụng những sản phẩm này, tác động tích cực sẽ không chỉ dừng lại ở việc giảm lượng rác thải nhựa mà còn góp phần định hình thói quen tiêu dùng bền vững trong toàn xã hội.

Nguồn: Ảnh AI tạo trên cơ sở ý tưởng của tác giả.

Ô nhiễm nhựa đang trở thành một trong những thách thức môi trường nghiêm trọng trên toàn cầu. Mỗi năm, hàng triệu tấn chất thải nhựa phát sinh, trong đó một lượng lớn không được quản lý thu gom và xử lý đúng cách, rò rỉ  ra môi trường gây ô nhiễm đất, sông, biển và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái cũng như sức khỏe con người (Trịnh Thị Tuyết Dung, 2026). Việt Nam là quốc gia ven biển với tốc độ đô thị hóa và tiêu dùng ngày càng tăng, vì vậy việc giảm thiểu rác thải nhựa, đặc biệt là nhựa dùng một lần, đã trở thành yêu cầu cấp thiết trong chiến lược phát triển bền vững. Theo tính toán, Việt Nam là quốc gia có lượng phát thải nhựa trên biển thuộc nhóm dẫn đầu (Meijer và cộng sự, 2021). Hơn nữa 80% lượng chất thải nhựa biển xuất phát từ đất liền (MsKinsey & Company và Ocean Conservancy, 2015), chính vì vậy các giải pháp giảm tiêu dùng nhựa và quản lý chất thải nhựa là hết sức cần thiết đối với quốc gia hướng ra phía biển như Việt Nam.

Trong bối cảnh đó, ngày 20/8/2020, Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị số 33/CT-TTg về tăng cường quản lý, tái sử dụng, tái chế, xử lý và giảm thiểu chất thải nhựa. Trong đó, Thủ tướng Chính phủ đã chỉ thị tới: Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Cụ thể yêu cầu các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc thực hiện một số các hoạt động cụ thể hướng đến giảm phát sinh chất thải nhựa. Không chỉ thể, Chỉ thị còn khẳng định vai trò tiên phong của các cơ quan nhà nước trong việc thay đổi mô hình tiêu dùng, góp phần lan tỏa lối sống và phương thức quản lý thân thiện với môi trường đến toàn xã hội. Điều này vai trò tiên phong của các cơ quan nhà nước thực thi chính sách mà còn là lực lượng dẫn dắt quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển xanh. Chỉ thị này là cơ sở quan trọng để các bên liên quan có trách nhiệm thực hiện trong phạm vi trách nhiệm của mình.

1.     Từ giảm nhựa đến tư duy kinh tế tuần hoàn

Điểm đáng chú ý là, mặc dù Chỉ thị số 33 không đề cập trực tiếp đến khái niệm kinh tế tuần hoàn, nhưng nhiều nội dung của Chỉ thị đã phản ánh rõ tư duy cốt lõi của mô hình phát triển này. Thay vì chỉ tập trung xử lý chất thải sau khi phát sinh, Chỉ thị hướng đến việc hạn chế tiêu dùng không cần thiết, kéo dài vòng đời sản phẩm và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Đây cũng chính là sự chuyển từ mô hình “khai thác – sử dụng – thải bỏ” sang mô hình sử dụng tài nguyên hiệu quả và kéo dài vòng đời sản phẩm. Nếu nhìn dưới góc độ khung R của kinh tế tuần hoàn trong quản lý chất thải nhựa, các nội dung của Chỉ thị có thể được diễn giải như sau:

-      Rethink (Suy nghĩ lại): Truyền thông và tập huấn nâng cao nhận thức. Thay đổi nhận thức về sự tiện lợi của nhựa dùng một lần; xem xét lại nhu cầu sử dụng các sản phẩm không thực sự cần thiết trong hoạt động công vụ.

-      Refuse (Từ chối): Hạn chế hoặc không sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần không cần thiết như chai nước nhựa, cốc nhựa, ống hút nhựa, hộp xốp và các trong hoạt động công cụ (như hội nghị, hội thảo…) và ưu tiên các giải pháp có tác động môi trường thấp.

-      Reduce (Giảm thiểu): Giảm lượng vật tư nhựa tiêu thụ thông qua thay đổi hình thức phục vụ nước uống, sử dụng văn phòng phẩm hợp lý.

-      Recycle (Tái chế): Thực hiện phân loại chất thải tại đơn vị, tạo điều kiện cho việc thu gom và tái chế, ưu tiên sử dụng sản phẩm tái chế trong các hoạt động tại đơn vị.

Có thể thấy, Chỉ thị số 33 không chỉ hướng đến mục tiêu giảm sử dụng nhựa, mà còn từng bước hình thành một phương thức quản lý tài nguyên theo hướng tuần hoàn. Ý nghĩa lớn nhất của Chỉ thị không nằm ở việc thay thế một loại vật liệu bằng vật liệu khác, mà ở việc thay đổi tư duy tiêu dùng và quản trị trong khu vực công.

2.     Từ chính sách đến những thay đổi trong thực tiễn

Sau gần 5 năm thực hiện Chỉ thị số 33/CT-TTg, nhiều bộ, ngành, địa phương và cơ quan hành chính các cấp đã từng bước cụ thể hóa yêu cầu giảm thiểu chất thải nhựa thành những thay đổi trong hoạt động thường xuyên. Điều này cho thấy Chỉ thị không chỉ dừng lại ở vai trò là một văn bản chỉ đạo, mà đã từng bước định hướng lại cách thức tổ chức các hoạt động công vụ theo hướng sử dụng tài nguyên tiết kiệm và có trách nhiệm hơn.

Một trong những thay đổi dễ nhận thấy là việc thay thế dần các sản phẩm nhựa dùng một lần trong các cuộc họp, hội nghị và sự kiện. Nếu trước đây, việc bố trí sẵn chai nước nhựa cho mỗi đại biểu gần như là thông lệ, thì hiện nay nhiều cơ quan đã chuyển sang sử dụng bình thủy tinh, cốc sứ, cốc thủy tinh hoặc hệ thống máy lọc nước tập trung. Sự thay đổi này không đơn thuần là thay thế một loại vật liệu bằng vật liệu khác, mà phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy tiêu dùng thuận tiện sang tư duy sử dụng tuần hoàn, trong đó ưu tiên các sản phẩm có thể tái sử dụng nhiều lần và giảm thiểu chất thải phát sinh ngay từ đầu.

 

Ảnh 1: Ảnh Hội nghị tại Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững

(Nguồn website Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững)

Ảnh 2. Trao đổi chuyên môn tại Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững không sử dụng chai nước dùng 1 lần; Nguồn: Nguyễn Hồng Anh

Không chỉ dừng lại ở việc thay thế vật dụng, nhiều hoạt động hành chính cũng đang được tổ chức theo hướng giảm tiêu dùng nhựa và tiết kiệm tài nguyên. Tại nhiều hội nghị, tài liệu giấy và túi nhựa đựng tài liệu được thay bằng mã QR hoặc tài liệu điện tử; các túi vải có thể sử dụng nhiều lần dần thay thế túi nhựa phát cho đại biểu. Những thay đổi này cho thấy chuyển đổi xanh trong khu vực công không chỉ là thay đổi vật liệu mà còn là đổi mới phương thức tổ chức công việc theo hướng hiện đại và hiệu quả hơn.

Giá trị lớn nhất mà Chỉ thị số 33 mang lại không nằm ở số lượng chai nước nhựa hay cốc nhựa được cắt giảm, mà ở sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. Khi các thực hành tiêu dùng bền vững trở thành một phần của hoạt động công vụ hằng ngày, chúng có khả năng lan tỏa đến gia đình, cộng đồng và các tổ chức khác. Chính hiệu ứng lan tỏa này tạo nên ý nghĩa lâu dài của Chỉ thị: khu vực công không chỉ thực hiện chính sách mà còn góp phần hình thành những chuẩn mực mới về tiêu dùng và quản lý tài nguyên trong xã hội.

 

Ảnh 3: Tọa đàm tại Viện Chiến lược chính sách Tài nguyên và môi trường

3.     Những rào cản cần tiếp tục tháo gỡ

Sau gần 5 năm triển khai, Chỉ thị số 33/CT-TTg đã tạo chuyển biến tích cực trong giảm tiêu dùng nhựa tại khu vực công. Tuy nhiên, mức độ thực hiện giữa các bộ, ngành và địa phương vẫn chưa đồng đều, cho thấy quá trình chuyển đổi không chỉ là thay thế các sản phẩm nhựa dùng một lần mà còn là thay đổi tư duy quản trị và văn hóa tổ chức.

Rào cản lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở nguồn lực tài chính hay thói quen sử dụng nhựa, mà còn ở việc thiếu một cơ chế thực hiện thống nhất. Nhiều hoạt động giảm nhựa vẫn mang tính riêng lẻ, chưa được lồng ghép vào quy trình mua sắm công, quản lý tài sản hay đánh giá kết quả hoạt động của cơ quan. Quan trọng hơn, đến nay chưa có bộ tiêu chí và cơ chế giám sát thống nhất để đánh giá mức độ thực hiện Chỉ thị trên phạm vi toàn quốc. Điều này khiến việc đo lường hiệu quả chính sách, so sánh giữa các đơn vị và nhân rộng các mô hình tốt còn gặp nhiều khó khăn.

Những hạn chế trên cho thấy, giai đoạn tiếp theo cần chuyển trọng tâm từ khuyến khích thực hiện sang đo lường và nâng cao hiệu quả thực thi, coi đây là điều kiện để Chỉ thị 33 tạo ra những thay đổi lâu dài trong quản trị công và tiêu dùng bền vững.

 

4.     Một số kiến nghị

Đối với các cơ quan quản lý, cần hoàn thiện cơ chế thực hiện Chỉ thị số 33 theo hướng thể chế hóa các yêu cầu giảm tiêu dùng nhựa trong quản trị công. Các tiêu chí về giảm nhựa và sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường cần được tích hợp vào quy trình mua sắm công, quản lý tài sản và đánh giá kết quả hoạt động của cơ quan, thay vì chỉ triển khai dưới hình thức vận động hoặc hưởng ứng.

Đối với các đơn vị sự nghiệp công lập, cần chủ động xây dựng mô hình “đơn vị công xanh”, trong đó giảm tiêu dùng nhựa được xem là một nội dung của quản trị bền vững. Thông qua việc thực hiện mua sắm xanh, sử dụng sản phẩm thay thế và xây dựng các mô hình thực hành tốt, khu vực công sẽ phát huy vai trò dẫn dắt và tạo hiệu ứng lan tỏa đối với cộng đồng và thị trường.

Đối với các đơn vị nghiên cứu, đây cũng là thời điểm cần thúc đẩy các nghiên cứu đánh giá chính sách sau gần 5 năm thực hiện Chỉ thị 33. Trước hết, cần có các nghiên cứu độc lập đánh giá mức độ thực hiện Chỉ thị giữa các bộ, ngành và địa phương nhằm cung cấp bằng chứng về những kết quả đạt được cũng như các rào cản trong quá trình triển khai. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện Chỉ thị trong khu vực công, đặc biệt là vai trò của thể chế, văn hóa tổ chức và hành vi của cán bộ, công chức. Một hướng nghiên cứu quan trọng khác là đánh giá tiềm năng của mua sắm công xanh trong thúc đẩy giảm tiêu dùng nhựa và phát triển thị trường sản phẩm thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần xây dựng bộ chỉ số đánh giá việc thực hiện Chỉ thị số 33, làm cơ sở cho công tác giám sát, so sánh kết quả giữa các đơn vị và hoàn thiện chính sách trong giai đoạn tiếp theo.

Tài liệu tham khảo

Thủ tướng chính phủ, 2022, Chỉ thị số 33/CT-TTg ngày 20/08/2020 về tăng cường quản lý, tái sử dụng, tái chế, xử lý và giảm thiểu chất thải nhựa.

Trịnh Thị Tuyết Dung, 2026, Ô nhiễm vi nhựa: Nguy cơ và khoảng trống quản lý, https://ihs.vass.gov.vn/nghien-cuu-khoa-hoc/o-nhiem-vi-nhua-nguy-co-va-khoang-trong-quan-ly-561468

Meijer, L. J. J., Van Emmerik, T., Van Der Ent, R., Schmidt, C., & Lebreton, L. (2021). More than 1000 rivers account for 80% of global riverine plastic emissions into the ocean. Science Advances, 7(18), eaaz5803. https://doi.org/10.1126/sciadv.aaz5803

MsKinsey, & Company and Ocean Conservancy. (2015). Stemming the tide: Land-based strategies for a plasitc-free ocean (p. 48).

4 thg 5, 2026

Kế hoạch nhỏ trong trường học – một mũi tên trúng hai đích


Trong ký ức của nhiều thế hệ học sinh, phong trào “Kế hoạch nhỏ” từng là hoạt động quen thuộc: gom giấy vụn, chai lọ, phế liệu để gây quỹ hoặc nộp cho nhà trường. Ý nghĩa của chương trình rất rõ ràng – vừa giáo dục học sinh ý thức bảo vệ môi trường, vừa rèn luyện tinh thần bền bỉ, kiên trì.

Tuy nhiên, thực tế hiện nay lại xuất hiện một nghịch lý. Ở không ít trường, tiêu chí khen thưởng thường dựa vào số lượng giấy/bìa mà học sinh nộp được. Điều này vô tình tạo ra áp lực không mong muốn: nhiều phụ huynh vì muốn con được tuyên dương đã đi mua giấy vụn ở ngoài hoặc tự tay gom thay con. Kết quả, trẻ nhỏ không còn thực sự tham gia vào hoạt động này, còn phụ huynh thì biến “kế hoạch nhỏ” thành “cuộc chạy đua thành tích”. Ý nghĩa ban đầu của phong trào – rèn luyện cho học sinh kỹ năng, thói quen bảo vệ môi trường – dần bị lu mờ.

Nhận ra bất cập này, một số trường đã có bước điều chỉnh sáng tạo: tách kết quả “Kế hoạch nhỏ” thành hai phần rõ ràng – kế hoạch nhỏ của conkế hoạch nhỏ của nhà con. Phần “của con” chỉ ghi nhận số giấy vụn, phế liệu mà chính các em trực tiếp thu gom. Phần “của nhà con” là đóng góp từ gia đình, do cha mẹ hoặc người thân tham gia. Cách làm này vừa công bằng, vừa khéo léo: học sinh có cơ hội thật sự được trải nghiệm và nỗ lực, trong khi phụ huynh cũng có không gian thể hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường.

Kết quả đem lại khá tích cực. Các em nhỏ bắt đầu chủ động giữ lại những tờ giấy nháp, vỏ hộp sữa, lon nước ngọt… để góp phần vào “kế hoạch của con”. Mỗi lần gom được, các em cảm thấy vui và tự hào vì thành quả chính tay mình tạo ra. Trong khi đó, cha mẹ cũng bớt áp lực “chạy theo thành tích” mà chuyển sang tham gia phong trào đúng nghĩa – giữ giấy báo cũ, phân loại rác tại nhà, cùng con ý thức về giảm thiểu chất thải.

Điều đáng quý hơn cả là sự thay đổi này mở ra một ý nghĩa kép: không chỉ dừng ở việc thu gom giấy vụn, phong trào “Kế hoạch nhỏ” nay còn trở thành dịp để cả gia đình cùng thực hành lối sống xanh, tiếp cận kinh tế tuần hoàn từ những việc giản đơn nhất. Trường học giữ được mục tiêu giáo dục, học sinh được rèn luyện tính kiên trì, còn phụ huynh thì đồng hành cùng con trong một hành động nhỏ mà ý nghĩa lại rất lớn.

Một mũi tên trúng hai đích – đó chính là thành công khi n lắng nghe, điều chỉnh và sáng tạo để “Kế hoạch nhỏ” trở thành một hoạt động giáo dục đúng nghĩa, chạm đến trái tim cả thầy, trò và phụ huynh.

-st-

2 thg 5, 2026

Ô nhiễm vi nhựa: Nguy cơ và khoảng trống quản lý

 


Ô nhiễm vi nhựa hiện nay như thế nào?

Ô nhiễm nhựa đang trở thành một thách thức môi trường nghiêm trọng trên toàn cầu. Theo ước tính của UNEP, mỗi phút, lượng nhựa tương đương một xe tải rác bị đổ ra đại dương. Theo thời gian, dưới tác động của các tác nhân vật lý trong môi trường, chất thải nhựa bị phân thành các mảnh nhỏ. Quá trình phân rã của các sản phẩm chứa nhựa đã tạo ra các loại hạt nhựa với kích thước khác nhau từ dưới dưới 1 µm đến dưới 100 nm (0,0001 mm) hay con gọi là nano nhựa và các mảnh nhựa có kích thước nhỏ hơn 5 mm còn gọi là vi nhựa vi nhựa (microplastics - MPs)   và nano nhựa (nanoplastics - NPs). Các hạt vi nhựa  với kích thước từ và nano nhựa  theo vòng tuần hoàn vật chất đã xâm nhập vào hầu hết các thành phần môi trường trên Trái Đất. Nó có mặt từ đại dương sâu thẳm đến không khí đô thị và thực phẩm hàng ngày (Zhu et al., 2024). Chính vì thế, thông quan hoạt động sống, con người tiếp xúc với các hạt này qua ba con đường chính gồm ăn uống, hít thở và tiếp xúc qua da (Zhu et al., 2024). Cụ thể là vi nhựa trong nước uống, nano nhựa bay trong không khí và nhựa tiếp xúc trực tiếp với cơ thể (quần áo, thiết bị y tế, trang thiết bị hàng ngày. Ước tính lượng hạt vi nhựa nạp vào cơ thể đạt từ vài chục nghìn đến hàng trăm nghìn mỗi năm (39.000 đến 121.000 hạt) (Emenike et al., 2023). Các nguồn phát thải nhựa bao gồm phân mảnh rác thải nhựa dưới tác động tia UV, vi sợi từ quần áo tổng hợp, hạt nhựa công nghiệp và mài mòn lốp xe (Zhu et al., 2024)... Đặc biệt, vi nhựa tồn tại trong bộ ba phơi nhiễm, kết hợp với hóa chất phụ gia và chất ô nhiễm hấp phụ trên bề mặt (Alijagic et al., 2024).

Ảnh 1. Phơi nhiễm vi nhựa và nano nhựa

Nguồn: Ảnh do AI sáng tạo dựa trên thông tin đầu vào từ nghiên cứu của (Hernandez et al., 2019)

Tác động của ô nhiễm vi nhựa đối với môi trường, hệ sinh thái và sức khỏe con người

Đối với môi trường nói chung và hệ sinh thái, vi nhựa gây ra những hậu quả nghiêm trọng và kéo dài. Quá trình phân hủy diễn ra cực kỳ chậm: một túi ni lông được sử dụng chỉ trong 12 phút có thể mất tới 1.000 năm để phân hủy hoàn toàn do vậy chúng có rất nhiều thời gian để xâm nhập và tác động đến các quyển khác trong môi trường chung của trái đất; góp phần làm thay đổi thành phần và chức năng của các quyển này trong môi trường tự nhiên. Đối với sinh vật, các hạt vi nhựa gây hại cho cơ thể động vật biển khi chúng nhầm lẫn các hạt nhựa với thức ăn hoặc bị mắc kẹt trong các “bẫy” nhựa” khắp nơi trong đại dương. Theo ước tính thế giới có khoản 270 loài được ghi nhân tổn thương bởi ngư cụ “ma”, và khoảng 240 loài được ghi nhận nuốt phải nhựa. Trong khi đó các dự báo đến năm 2050 cho thấy nhựa và vi nhựa có thể ảnh ưởng đến khoảng 15% loài sinh vật biển (tương đương với khoảng 600 loài) . Đây là nguy cơ lớn dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học nghiêm trọng. Ngoài ra, theo chuỗi thức ăn, vi nhựa từ cơ thể sinh vật biển xâm nhập vào cơ thể động vật trên cạn cũng như con người.

Ảnh 2. Vi nhựa : nguồn gốc, phơi nhiễm và tác động đến con người

Nguồn: He et al., 2025

Ngoài ra, đối với đại dương, lượng ô nhiễm nhựa trong đại dương trôi nổi và tích tụ trên bề mặt nước ven đảo, nó góp phần ngăn chặn quá trình tương tác, trao đổi giữa bề mặt nước và khí quyển, làm suy yếu khả năng hấp thụ CO₂ của đại dương và thúc đẩy khủng hoảng khí hậu. Cuối cùng việc sản xuất nhựa nguyên sinh giải phóng lượng lớn khí nhà kính. Trong khi giảm sử dụng và tăng cường tái chế có thể cắt giảm tới đáng kể lượng phát thải CO₂ so với sản xuất mới.

Đối với con người, các nghiên cứu gần đây cho thấy các hạt nhựa xuất hiện ở hầu hết các bộ phận trong cơ thể con người và tạo ra nguy cơ với sức khỏe. Từ 2021 các nghiên cứu trên thế giới đã công bố phát hiện nhựa tồn tại trong nhau thai người (Ragusa et al., 2021) phân xu của trẻ em (Braun et al., 2021), sữa mẹ (Ragusa et al., 2021); và các bộ phận khác trên người trưởng thành như:, tim, , phổi (Han et al., 2021), mạch máu (Leslie et al., 2022),. não (Nihart et al., 2025). Sự tồn tại của các hạt nhựa trong cơ thể con người đã được chứng minh là tác động tiêu cực lên các hệ cơ quan chính như tiêu hóa, sinh sản và hô hấp, thần kinh (Chartres et al., 2024; Tang et al., 2024); và có mỗi liên hệ có ý nghĩa đối với một số bệnh như: stress oxy hóa (căng thẳng oxy hóa), viêm mãn tính, rối loạn nội tiết và tổn thương DNA, dẫn đến. Không chỉ thế nano nhựa có khả năng vượt qua hàng rào máu-não, gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng và đóng vai trò véc-tơ vận chuyển mầm bệnh cùng chất độc (Prata et al., 2020; Winiarska et al., 2024). Do đó, cần có những khuyến cáo cụ thể cho việc tình trạng s dụng nhựa hiện nay để hạn chế sự phơi nhiễm của cơ thể con người nhằm hạn chế tác động đến cơ thể người và sinh vật.

Khoảng trống trong thể chế về quản lý ô nhiễm nhựa

Thực trạng thể chế quản lý cho thấy nhiều khoảng trống. Trên phạm vi toàn cầu chưa có công ước ràng buộc quy định ngưỡng giới hạn vi nhựa trong môi trường, Hiệp ước nhựa toàn cầu đang đàm phán chủ yếu tập trung giảm nhựa nguyên sinh. Các tiêu chuẩn chất lượng nước mặt, nước ngầm, đất nông nghiệp và không khí hiện hành hầu như không có chỉ tiêu vi nhựa. Phương pháp quan trắc và phân tích chưa thống nhất, thiếu chuẩn ISO (International Organization for Standardization) hay ASTM (American Society for Testing and Materials) được công nhận rộng rãi (Winiarska et al., 2024). Quản lý nguồn phát thải khuếch tán như bùn thải từ nhà máy xử lý nước thải và vi sợi từ giặt quần áo chưa đầy đủ, dẫn đến tăng tính tuần hoàn của chất ô nhiễm (Alijagic et al., 2024). Hơn nữa các đánh giá rủi ro sức khỏe chưa tích hợp vi nhựa với giá trị tham chiếu chính thức từ tổ chức Y tế thế giới WHO hay các cơ quan tương đương (Emenike et al., 2023). Một số quốc gia đang có theo dõi cụ thể về vi nhựa trong nước uống (Mỹ) và kế hoạch đo lượng đầu vào đầu ra vi nhựa trong bùn thải từ 2027 (EU).

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và các QCVN hiện hành chỉ quản lý rác thải vĩ mô, chưa đưa vi nhựa vào danh mục quan trắc bắt buộc mà chỉ quy định chung về hàm lượng chất rắn lơ lửng lơ lửng (TSS), không có chỉ tiêu vi nhựa như số lượng hạt, loại polyme, kích thước, hình dạng tồn tại trong nước. Do đó, phần lớn vi nhựa và nano nhựa với kích thước nhỏ không được kiểm soát, dễ dàng xâm nhập vào môi trường đất, nước, không khí, sinh vật dẫn đến tác động tiêu cực.

Bình luận và trao đổi

Nhựa là một loại vật liệu tiện dụng và có nhiều đóng góp không thể phủ nhận. Tuy nhiên, việc quản lý chất thải nhựa và vấn đề ô nhiễm vi nhựa, nano nhựa cũng như những đánh giá nhằm lượng hóa tiêu chuẩn cho phép và khuyến nghị an toàn vẫn là khoảng trống. Đây là mấu chốt đ đưa ra các khuyến nghị về việc kiểm soát ô nhiễm nhựa trong môi trường đất, nước, không khí, sinh vật. Do vậy cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan để  tăng cường giám sát tiêu chuẩn chỉ tiêu vi nhựa vì mục tiêu bảo vệ môi trường sinh thái và sức khỏe con người. Trước hết, cần ưu tiên xây dựng phương pháp quan trắc chuẩn hóa phù hợp điều kiện địa phương, tiến hành đánh giá rủi ro sức khỏe định lượng để xác định ngưỡng an toàn, nghiên cứu hiệu quả – chi phí công nghệ lọc vi nhựa và khảo sát bản đồ phơi nhiễm theo vùng cũng như nhóm dân cư dễ tổn thương (Tang et al., 2024). Tiếp theo, cần có các nghiên cứu về thể chế chính sách nhằm đưa nồng độ vi nhựa vào tiêu chí đánh giá chất lượng môi trường nước, không khí và đất. Việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu trong lĩnh vực tự nhiên  cung cấp cơ sở khoa học cho các kiến nghị chính sách và xã hội.

Trong lĩnh vực khoa học xã hội cần nghiên cứu thể chế, chính sách quản lý chất thải nhựa sinh hoạt. Xây dựng sách hướng dẫn sử dụng cho sản phẩm chứa nhựa; nhận diện sản phẩm thân thiện với môi trường, thực hành các chiến lược R theo kinh tế tuần hoàn, nâng cao nhận thức xã hội về phơi nhiễm nhựa, tác động nhựa và cách thức sống chung hiệu quả. Để triển khai được những nhiệm vụ này cần có sự kết hợp linh hoạt giữa tài chính công và tư; hợp tác giữa các bên và doanh nghiệp nhựa theo cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR); tạo nền tảng vững chắc cho quản lý môi trường hiệu quả, bảo vệ sức khỏe con người và hướng tới một hệ sinh thái bền vững.

DungTTT

Tài liệu tham khảo

Alijagic, A., Suljević, D., Fočak, M., Sulejmanović, J., Šehović, E., Särndahl, E., & Engwall, M. (2024). The triple exposure nexus of microplastic particles, plastic-associated chemicals, and environmental pollutants from a human health perspective. Environment International, 188, 108736. https://doi.org/10.1016/j.envint.2024.108736

Braun, T., Ehrlich, L., Henrich, W., Koeppel, S., Lomako, I., Schwabl, P., & Liebmann, B. (2021). Detection of microplastic in human placenta and meconium in a clinical setting. Pharmaceutics, 13(7), 921.

Chartres, N., Cooper, C. B., Bland, G., Pelch, K. E., Gandhi, S. A., BakenRa, A., & Woodruff, T. J. (2024). Effects of Microplastic Exposure on Human Digestive, Reproductive, and Respiratory Health: A Rapid Systematic Review. Environmental Science & Technology, 58(52), 22843–22864. https://doi.org/10.1021/acs.est.3c09524

Emenike, E. C., Okorie, C. J., Ojeyemi, T., Egbemhenghe, A., Iwuozor, K. O., Saliu, O. D., Okoro, H. K., & Adeniyi, A. G. (2023). From oceans to dinner plates: The impact of microplastics on human health. Heliyon, 9(10), e20440. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2023.e20440

Han, Y., Song, Y., Kim, G. W., Ha, C., Lee, J., Kim, M., Son, H., Lee, G., Gautam, R., & Heo, Y. (2021). No prominent toxicity of polyethylene microplastics observed in neonatal mice following intratracheal instillation to dams during gestational and neonatal period. Toxicological Research, 37(4), 443–450. https://doi.org/10.1007/s43188-020-00086-7

He, Z., Shen, Z., Zhang, H., Na, C., & Bai, C. (2025). From exposure to oncogenesis: A review on the multifaceted roles of microplastics in tumor initiation and progression. Journal of Translational Medicine, 24(1), 73. https://doi.org/10.1186/s12967-025-07553-5

Hernandez, L. M., Xu, E. G., Larsson, H. C. E., Tahara, R., Maisuria, V. B., & Tufenkji, N. (2019). Plastic Teabags Release Billions of Microparticles and Nanoparticles into Tea. Environmental Science & Technology, 53(21), 12300–12310. https://doi.org/10.1021/acs.est.9b02540

Leslie, H. A., van Velzen, M. J. M., Brandsma, S. H., Vethaak, A. D., Garcia-Vallejo, J. J., & Lamoree, M. H. (2022). Discovery and quantification of plastic particle pollution in human blood. Environment International, 163, 107199. https://doi.org/10.1016/j.envint.2022.107199

Nihart, A. J., Garcia, M. A., El Hayek, E., Liu, R., Olewine, M., Kingston, J. D., Castillo, E. F., Gullapalli, R. R., Howard, T., & Bleske, B. (2025). Bioaccumulation of microplastics in decedent human brains. Nature Medicine, 31(4), 1114–1119.

Prata, J. C., da Costa, J. P., Lopes, I., Duarte, A. C., & Rocha-Santos, T. (2020). Environmental exposure to microplastics: An overview on possible human health effects. Science of The Total Environment, 702, 134455. https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2019.134455

Ragusa, A., Svelato, A., Santacroce, C., Catalano, P., Notarstefano, V., Carnevali, O., Papa, F., Rongioletti, M. C. A., Baiocco, F., Draghi, S., D’Amore, E., Rinaldo, D., Matta, M., & Giorgini, E. (2021). Plasticenta: First evidence of microplastics in human placenta. Environment International, 146, 106274. https://doi.org/10.1016/j.envint.2020.106274

Tang, K. H. D., Li, R., Li, Z., & Wang, D. (2024). Health risk of human exposure to microplastics: A review. Environmental Chemistry Letters, 22(3), 1155–1183. https://doi.org/10.1007/s10311-024-01727-1

Winiarska, E., Jutel, M., & Zemelka-Wiacek, M. (2024). The potential impact of nano- and microplastics on human health: Understanding human health risks. Environmental Research, 251, 118535. https://doi.org/10.1016/j.envres.2024.118535

Zhu, Y., Che, R., Zong, X., Wang, J., Li, J., Zhang, C., & Wang, F. (2024). A comprehensive review on the source, ingestion route, attachment and toxicity of microplastics/nanoplastics in human systems. Journal of Environmental Management, 352, 120039. https://doi.org/10.1016/j.jenvman.2024.120039